相互保证毁灭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
相互保证毁灭
hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
Giản thể相互保证毁灭
Phồn thể相互保證毀滅
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng