Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盎然”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盎然àng rán

盎然: dồi dào; phong phú; tràn đầy; sôi nổi

Cụm từ
生气盎然shēng qì àng rán

生气盎然: xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]

Cụm từ
生机盎然shēng jī àng rán

生机盎然: tràn đầy sức sống; dồi dào sức sống

Cụm từ
生意盎然shēng yì àng rán

生意盎然: xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]

Cụm từ