Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生气盎然生氣盎然

shēng qì àng rán

生气盎然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生气盎然 trong tiếng Việt

xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]

Tra từ liên quan