生气盎然生氣盎然 shēng qì àng rán 生气盎然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生气盎然 trong tiếng Việt xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan