Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盎然

àng rán

盎然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盎然 trong tiếng Việt

  1. dồi dào
  2. phong phú
  3. tràn đầy
  4. sôi nổi
Tra từ liên quan