盎然 àng rán 盎然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盎然 trong tiếng Việt dồi dàophong phútràn đầysôi nổi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan