Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生机盎然生機盎然

shēng jī àng rán

生机盎然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生机盎然 trong tiếng Việt

  1. tràn đầy sức sống
  2. dồi dào sức sống
Tra từ liên quan