Kết quả tra từ “皮层”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮层pí céng
皮层: vỏ não
皮层性视损伤pí céng xìng shì sǔn shāng
皮层性视损伤: suy giảm thị giác vỏ não (CVI)
皮层性pí céng xìng
皮层性: vỏ não
皮层下失语症pí céng xià shī yǔ zhèng
皮层下失语症: chứng mất ngôn ngữ dưới vỏ
距状皮层jù zhuàng pí céng
距状皮层: vùng vỏ não cựa
真皮层zhēn pí céng
真皮层: hạ bì
前部皮层下损伤qián bù pí céng xià sǔn shāng
前部皮层下损伤: tổn thương dưới vỏ trước