皮层下失语症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
皮层下失语症
chứng mất ngôn ngữ dưới vỏ
Giản thể皮层下失语症
Phồn thể皮層下失語症
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng