Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
距状皮层距狀皮層

jù zhuàng pí céng

距状皮层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 距状皮层 trong tiếng Việt

vùng vỏ não cựa

Tra từ liên quan