Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皇历”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皇历huáng li

皇历: biến thể của 黃曆|黄历[huang2 li5]

Cụm từ
隔年皇历gé nián huáng lì

隔年皇历: nghĩa đen: lịch từ nhiều năm trước (thành ngữ); thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi thời

Thành ngữ
旧皇历jiù huáng li

旧皇历: lịch cũ; phong tục lỗi thời

Cụm từ
老皇历lǎo huáng lì

老皇历: (nghĩa đen) lịch những năm trước; (nghĩa bóng) lịch sử cổ; thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi mốt

Cụm từ
翻老皇历fān lǎo huáng lì

翻老皇历: nhìn về quá khứ để tìm kiếm hướng dẫn (thành ngữ)

Thành ngữ