旧皇历舊皇曆 jiù huáng li 旧皇历 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旧皇历 trong tiếng Việt lịch cũ; phong tục lỗi thời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan