Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧皇历舊皇曆

jiù huáng li

旧皇历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧皇历 trong tiếng Việt

lịch cũ; phong tục lỗi thời

Tra từ liên quan