Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔年皇历隔年皇曆

gé nián huáng lì

隔年皇历 là gì?

隔年皇历 [gé nián huáng lì] có nghĩa là nghĩa đen: lịch từ nhiều năm trước (thành ngữ); thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi thời.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔年皇历 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lịch từ nhiều năm trước (thành ngữ)
  2. thực hành lỗi thời
  3. nguyên tắc lỗi thời

Cách đọc và ghi nhớ 隔年皇历

隔年皇历 được đọc là gé nián huáng lì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: lịch từ nhiều năm trước (thành ngữ); thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi thời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan