Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老皇历老皇曆

lǎo huáng lì

老皇历 là gì?

老皇历 [lǎo huáng lì] có nghĩa là (nghĩa đen) lịch những năm trước; (nghĩa bóng) lịch sử cổ; thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi mốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老皇历 trong tiếng Việt

  1. (nghĩa đen) lịch những năm trước
  2. (nghĩa bóng) lịch sử cổ
  3. thực hành lỗi thời
  4. nguyên tắc lỗi mốt

Cách đọc và ghi nhớ 老皇历

老皇历 được đọc là lǎo huáng lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nghĩa đen) lịch những năm trước; (nghĩa bóng) lịch sử cổ; thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi mốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan