Kết quả cho “白色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu trắng
lục lạp không màu
chủng tộc da trắng
Khủng bố Trắng
Chất diệt cỏ màu trắng
Ngày Valentine Trắng
trắng sữa
màu xám tro
trắng ngà; trắng kem
nhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh