Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白色”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白色bái sè

白色: màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản

Cụm từ
白色体bái sè tǐ

白色体: lục lạp không màu

Cụm từ
白色战剂bái sè zhàn jì

白色战剂: Chất diệt cỏ màu trắng

Cụm từ
白色情人节Bái sè Qíng rén jié

白色情人节: Ngày Valentine Trắng

Cụm từ
白色恐怖Bái sè kǒng bù

白色恐怖: Khủng bố Trắng

Cụm từ
白色人种bái sè rén zhǒng

白色人种: chủng tộc da trắng

Cụm từ
苍白色cāng bái sè

苍白色: nhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh

Cụm từ
米白色mǐ bái sè

米白色: trắng ngà; trắng kem

Cụm từ
灰白色huī bái sè

灰白色: màu xám tro

Cụm từ
乳白色rǔ bái sè

乳白色: trắng sữa

Cụm từ