Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白眼”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白眼bái yǎn

白眼: liếc nhìn ai đó; nhìn với ánh mắt khinh bỉ; một cái nhìn khinh miệt

Cụm từ
白眼𫛭鹰bái yǎn kuáng yīng

白眼𫛭鹰: (loài chim ở Trung Quốc) diều trắng mắt (Butastur teesa)

Cụm từ
白眼珠儿bái yǎn zhū r

白眼珠儿: biến thể er hoá của 白眼珠[bai2 yan3 zhu1]

Cụm từ
白眼珠bái yǎn zhū

白眼珠: lòng trắng của mắt

Cụm từ
白眼狼bái yǎn láng

白眼狼: kẻ vô ơn; người ăn cháo đá bát

Cụm từ
白眼河燕bái yǎn hé yàn

白眼河燕: (loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn sông mắt trắng (Pseudochelidon sirintarae)

Cụm từ
翻白眼fān bái yǎn

翻白眼: đảo mắt

Cụm từ