Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白喉”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白喉bái hóu

白喉: bệnh bạch hầu

Cụm từ
白喉针尾雨燕bái hóu zhēn wěi yǔ yàn

白喉针尾雨燕: (loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim họng trắng (Hirundapus caudacutus)

Cụm từ
白喉红臀鹎bái hóu hóng tún bēi

白喉红臀鹎: (loài chim ở Trung Quốc) sooty-headed bulbul (Pycnonotus aurigaster)

Cụm từ
白喉红尾鸲bái hóu hóng wěi qú

白喉红尾鸲: (loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ họng trắng (Phoenicurus schisticeps)

Cụm từ
白喉矶鸫bái hóu jī dōng

白喉矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hét đá họng trắng (Monticola gularis)

Cụm từ
白喉石䳭bái hóu shí jí

白喉石䳭: (loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi họng trắng (Saxicola insignis)

Cụm từ
白喉短翅鸫bái hóu duǎn chì dōng

白喉短翅鸫: (loài chim ở Trung Quốc) lesser shortwing (Brachypteryx leucophris)

Cụm từ
白喉犀鸟bái hóu xī niǎo

白喉犀鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng nâu họng trắng (Anorrhinus austeni)

Cụm từ
白喉毒素bái hóu dú sù

白喉毒素: độc tố bạch hầu

Cụm từ
白喉杆菌bái hóu gǎn jūn

白喉杆菌: vi khuẩn Klebs-Loeffler (vi khuẩn bạch hầu)

Cụm từ
白喉林鹟bái hóu lín wēng

白喉林鹟: (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi rừng ngực nâu (Rhinomyias brunneata)

Cụm từ
白喉林莺bái hóu lín yīng

白喉林莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)

Cụm từ
白喉斑秧鸡bái hóu bān yāng jī

白喉斑秧鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà nước chân xám (Rallina eurizonoides)

Cụm từ
白喉扇尾鹟bái hóu shàn wěi wēng

白喉扇尾鹟: (loài chim ở Trung Quốc) đuôi quạt họng trắng (Rhipidura albicollis)

Cụm từ
白喉姬鹟bái hóu jī wēng

白喉姬鹟: (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ trắng (Anthipes monileger)

Cụm từ
白喉噪鹛bái hóu zào méi

白喉噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) khướu họng trắng (Garrulax albogularis)

Cụm từ
白喉冠鹎bái hóu guān bēi

白喉冠鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng phình (Alophoixus pallidus)

Cụm từ
台湾白喉噪鹛Tái wān bái hóu zào méi

台湾白喉噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu đầu nâu (Garrulax ruficeps)

Cụm từ
灰白喉林莺huī bái hóu lín yīng

灰白喉林莺: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích cổ trắng (Sylvia communis)

Cụm từ
沙白喉林莺shā bái hóu lín yīng

沙白喉林莺: (loài chim ở Trung Quốc) Sylvia sa mạc (Sylvia minula)

Cụm từ
休氏白喉林莺Xiū shì bái hóu lín yīng

休氏白喉林莺: (loài chim ở Trung Quốc) Chích chòe họng trắng của Hume (Sylvia althaea)

Cụm từ