白喉冠鹎
(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng phình (Alophoixus pallidus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng phình (Alophoixus pallidus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) khướu họng trắng (Garrulax albogularis)
›白喉扇尾鹟bái hóu shàn wěi wēng(loài chim ở Trung Quốc) đuôi quạt họng trắng (Rhipidura albicollis)
›白喉姬鹟bái hóu jī wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ trắng (Anthipes monileger)
›白喉斑秧鸡bái hóu bān yāng jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước chân xám (Rallina eurizonoides)
›白喉林莺bái hóu lín yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)
›白喉林鹟bái hóu lín wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi rừng ngực nâu (Rhinomyias brunneata)
›白区bái qūKhu vực trắng (khu vực do Quốc dân đảng kiểm soát trong cuộc Chiến tranh Cách mạng lần thứ hai 1927-1937)
›白喉bái hóubệnh bạch hầu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.