Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白喉

bái hóu

白喉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白喉 trong tiếng Việt

bệnh bạch hầu

Tra từ liên quan