Kết quả tra từ “登机”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
登机dēng jī
登机: lên máy bay
登机门dēng jī mén
登机门: cổng lên máy bay
登机证dēng jī zhèng
登机证: thẻ lên máy bay
登机牌dēng jī pái
登机牌: thẻ lên máy bay
登机桥dēng jī qiáo
登机桥: cổng lên máy bay (tại sân bay); cầu lên máy bay
登机楼dēng jī lóu
登机楼: nhà ga sân bay
登机手续柜台dēng jī shǒu xù guì tái
登机手续柜台: quầy làm thủ tục lên máy bay
登机手续dēng jī shǒu xù
登机手续: (sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay
登机廊桥dēng jī láng qiáo
登机廊桥: cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay
登机口dēng jī kǒu
登机口: cổng khởi hành (hàng không)
登机入口dēng jī rù kǒu
登机入口: cổng lên máy bay
补登机bǔ dēng jī
补登机: máy ghi sổ tiết kiệm