Kết quả cho “登机”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lên máy bay
cổng khởi hành (hàng không)
cổng lên máy bay (tại sân bay); cầu lên máy bay
nhà ga sân bay
thẻ lên máy bay
thẻ lên máy bay
cổng lên máy bay
cổng lên máy bay
cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay
(sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay
quầy làm thủ tục lên máy bay
máy ghi sổ tiết kiệm