Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “症候群”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
症候群zhèng hòu qún

症候群: hội chứng

Cụm từ
腕隧道症候群wàn suì dào zhèng hòu qún

腕隧道症候群: hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay

Cụm từ
慢性疲劳症候群màn xìng pí láo zhèng hòu qún

慢性疲劳症候群: hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

Cụm từ
吉伯特氏症候群Jí bó tè shì zhèng hòu qún

吉伯特氏症候群: hội chứng Gilbert

Cụm từ
中国餐馆症候群Zhōng guó cān guǎn zhèng hòu qún

中国餐馆症候群: Hội chứng nhà hàng Trung Quốc

Cụm từ