吉伯特氏症候群
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吉伯特氏症候群
hội chứng Gilbert
Giản thể吉伯特氏症候群
Phồn thể吉伯特氏症候群
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng