Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢性疲劳症候群慢性疲勞症候群

màn xìng pí láo zhèng hòu qún

慢性疲劳症候群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢性疲劳症候群 trong tiếng Việt

hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

Tra từ liên quan