慢性疲劳症候群
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
慢性疲劳症候群
hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)
Giản thể慢性疲劳症候群
Phồn thể慢性疲勞症候群
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng