Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
症候群

zhèng hòu qún

症候群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 症候群 trong tiếng Việt

hội chứng

Tra từ liên quan