Kết quả tra từ “症候”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
症候zhèng hòu
症候: bệnh; tình trạng bệnh
症候群zhèng hòu qún
症候群: hội chứng
腕隧道症候群wàn suì dào zhèng hòu qún
腕隧道症候群: hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay
慢性疲劳症候群màn xìng pí láo zhèng hòu qún
慢性疲劳症候群: hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)
吉伯特氏症候群Jí bó tè shì zhèng hòu qún
吉伯特氏症候群: hội chứng Gilbert
中国餐馆症候群Zhōng guó cān guǎn zhèng hòu qún
中国餐馆症候群: Hội chứng nhà hàng Trung Quốc