Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痂”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiā

痂: vảy

Từ vựng
痂皮jiā pí

痂皮: vảy đóng của vết thương

Cụm từ
脓痂疹nóng jiā zhěn

脓痂疹: bệnh chốc lở (y học)

Cụm từ
结痂jié jiā

结痂: vảy; hình thành vảy

Cụm từ
疮痂chuāng jiā

疮痂: vảy thương

Cụm từ
痘痂dòu jiā

痘痂: vết rỗ; vảy đậu mùa

Cụm từ
嗜痂成癖shì jiā chéng pǐ

嗜痂成癖: có những sự nghiện ngập kỳ lạ và nguy hiểm (thành ngữ)

Thành ngữ