Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结痂結痂

jié jiā

结痂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结痂 trong tiếng Việt

vảy; hình thành vảy

Tra từ liên quan