结痂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
结痂
vảy; hình thành vảy
Giản thể结痂
Phồn thể結痂
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng