Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疸”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dǎn

疸: vàng da

Từ vựng
da

疸: dùng trong 疙疸[ge1 da5]

Từ vựng
黄疸病huáng dǎn bìng

黄疸病: bệnh vàng da

Cụm từ
黄疸huáng dǎn

黄疸: bệnh vàng da

Cụm từ
疙疸gē da

疙疸: xem 疙瘩[ge1da5]

Cụm từ
八疸身面黄bā dǎn shēn miàn huáng

八疸身面黄: tám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền)

Cụm từ
八疸bā dǎn

八疸: tám (loại) hoàng đản (y học cổ truyền)

Cụm từ