Kết quả tra từ “疟”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疟yào
疟: dùng trong 瘧子|疟子[yao4 zi5]
疟nüè
疟: bệnh sốt rét
疟蚊nüè wén
疟蚊: muỗi Anopheles (một loại muỗi)
疟疾病nüè jí bìng
疟疾病: bệnh sốt rét
疟疾nüè jí
疟疾: bệnh sốt rét
疟子yào zi
疟子: (khẩu ngữ) bệnh sốt rét
疟原虫nüè yuán chóng
疟原虫: ký sinh trùng sốt rét
痎疟jiē nüè
痎疟: (Đông y) sốt rét cách nhật
恶性疟原虫è xìng nüè yuán chóng
恶性疟原虫: plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)