疟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
疟
dùng trong 瘧子|疟子[yao4 zi5]
Giản thể疟
Phồn thể瘧
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng