Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yào

疟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疟 trong tiếng Việt

dùng trong 瘧子|疟子[yao4 zi5]

Tra từ liên quan