恶性疟原虫惡性瘧原蟲 è xìng nüè yuán chóng 恶性疟原虫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恶性疟原虫 trong tiếng Việt plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan