Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶性疟原虫惡性瘧原蟲

è xìng nüè yuán chóng

恶性疟原虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶性疟原虫 trong tiếng Việt

plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)

Tra từ liên quan