Kết quả cho “男女”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nam nữ, trai gái
mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật
xem 男女同校[nan2 nu:3 tong2 xiao4]
giáo dục chung
bình đẳng giới
đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi loại người; người ở mọi lứa tuổi
đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi người
nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử)
cặp đôi ngoại tình; cặp gian díu
con của chị em vợ
phóng túng; ngủ bừa bãi