男女老少 nán nǚ lǎo shào 男女老少 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 男女老少 trong tiếng Việt đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi loại người; người ở mọi lứa tuổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan