Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男女老少

nán nǚ lǎo shào

男女老少 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男女老少 trong tiếng Việt

đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi loại người; người ở mọi lứa tuổi

Tra từ liên quan