男女
nam-nữ; nam và nữ
nam-nữ; nam và nữ
男女 thường mang nghĩa “nam-nữ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 男女 cùng cụm 男女平等 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bình đẳng giới
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đồ bơi nam kiểu mankini (từ mượn)
›男单nán dānđơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)
›男同胞nán tóng bāođàn ông; nam; đồng bào nam
›男女授受不亲nán nǚ shòu shòu bù qīnnam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử)
›男女关系nán nǚ guān xìmối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật
›男妓nán jìgái mại dâm nam; (cũ) tú ông
›男士nán shìđàn ông; quý ông
›男女合校nán nǚ hé xiàoxem 男女同校[nan2 nu:3 tong2 xiao4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.