男女平等 là gì?
男女平等 [nán nǚ píng děng] có nghĩa là bình đẳng giới.
Nghĩa của từ 男女平等 trong tiếng Việt
bình đẳng giới
Cách đọc và ghi nhớ 男女平等
男女平等 được đọc là nán nǚ píng děng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình đẳng giới”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .