Kết quả tra từ “电气”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电气diàn qì
电气: điện; thuộc về điện
电气石diàn qì shí
电气石: tourmaline
电气工程diàn qì gōng chéng
电气工程: kỹ thuật điện
电气化diàn qì huà
电气化: điện khí hóa
通用电气Tōng yòng Diàn qì
通用电气: General Electric (GE)
松下电气工业Sōng xià Diàn qì Gōng yè
松下电气工业: Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita