Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电影”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电影diàn yǐng

电影: phim; điện ảnh; LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]

Cụm từ
电影院diàn yǐng yuàn

电影院: rạp chiếu phim; rạp phim; LT:家[jia1],座[zuo4]

Cụm từ
电影制片diàn yǐng zhì piàn

电影制片: làm phim

Cụm từ
电影制作diàn yǐng zhì zuò

电影制作: làm phim

Cụm từ
电影节diàn yǐng jié

电影节: liên hoan phim; LT:屆|届[jie4]

Cụm từ
电影票diàn yǐng piào

电影票: vé xem phim

Cụm từ
电影界diàn yǐng jiè

电影界: giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh

Cụm từ
电影奖diàn yǐng jiǎng

电影奖: giải thưởng phim

Cụm từ
电影演员diàn yǐng yǎn yuán

电影演员: diễn viên phim

Cụm từ
电影导演diàn yǐng dǎo yǎn

电影导演: đạo diễn phim

Cụm từ
电影剧本diàn yǐng jù běn

电影剧本: kịch bản phim

Cụm từ
邪典电影xié diǎn diàn yǐng

邪典电影: phim kinh điển

Cụm từ
立体电影院lì tǐ diàn yǐng yuàn

立体电影院: rạp chiếu phim lập thể; rạp chiếu phim 3D

Cụm từ
科幻电影kē huàn diàn yǐng

科幻电影: phim khoa học viễn tưởng

Cụm từ
拍电影pāi diàn yǐng

拍电影: làm phim

Cụm từ
恐怖电影kǒng bù diàn yǐng

恐怖电影: phim kinh dị

Cụm từ
宽银幕电影kuān yín mù diàn yǐng

宽银幕电影: phim màn ảnh rộng

Cụm từ
北京电影学院Běi jīng Diàn yǐng Xué yuàn

北京电影学院: Học viện Điện ảnh Bắc Kinh

Cụm từ