Kết quả cho “电影”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phim, điện ảnh
giải thưởng phim
giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh
vé xem phim
liên hoan phim; LT:屆|届[jie4]
rạp chiếu phim; rạp phim; LT:家[jia1],座[zuo4]
làm phim
làm phim
kịch bản phim
đạo diễn phim
diễn viên phim
làm phim
phim kinh dị
phim khoa học viễn tưởng
phim kinh điển
phim màn ảnh rộng
rạp chiếu phim lập thể; rạp chiếu phim 3D
Học viện Điện ảnh Bắc Kinh