Kết quả tra từ “电台”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电台diàn tái
电台: máy phát thu; trạm phát sóng; đài phát thanh; LT:個|个[ge4],家[jia1]
香港电台Xiāng gǎng Diàn tái
香港电台: Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng
英国广播电台Yīng guó Guǎng bō Diàn tái
英国广播电台: Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC
自由亚洲电台Zì yóu Yà zhōu Diàn tái
自由亚洲电台: Đài Á Châu Tự Do
新城电台Xīn chéng Diàn tái
新城电台: Đài phát thanh Metro Hong Kong
广播电台guǎng bō diàn tái
广播电台: đài phát thanh; trạm phát sóng; LT:個|个[ge4],家[jia1]
广播电台guǎng bō diàn tái
广播电台: đài phát thanh
中央广播电台Zhōng yāng Guǎng bō Diàn tái
中央广播电台: Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)
中国国际广播电台Zhōng guó Guó jì Guǎng bō Diàn tái
中国国际广播电台: Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc; CRI