Kết quả cho “电厂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhà máy điện
nhà máy điện
nhà máy điện hạt nhân
nhà máy nhiệt điện
trang trại điện gió; công viên điện gió
nhà máy điện hạt nhân
nhà máy điện chạy bằng gas
nhà máy điện địa nhiệt
nhà máy điện đốt (tức là đốt bằng than, dầu hoặc khí đốt)
trang trại điện gió; công viên năng lượng gió