Kết quả tra từ “电信”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电信diàn xìn
电信: viễn thông
电信诈骗diàn xìn zhà piàn
电信诈骗: lừa đảo viễn thông
电信号diàn xìn hào
电信号: tín hiệu điện
电信网路diàn xìn wǎng lù
电信网路: mạng lưới viễn thông
电信局diàn xìn jú
电信局: văn phòng trung tâm; văn phòng viễn thông
阿拉伯电信联盟Ā lā bó Diàn xìn Lián méng
阿拉伯电信联盟: Liên minh Viễn thông Ả Rập
国际电信联盟guó jì diàn xìn lián méng
国际电信联盟: Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU
固网电信gù wǎng diàn xìn
固网电信: viễn thông điện thoại cố định (có dây)
公众电信网路gōng zhòng diàn xìn wǎng lù
公众电信网路: mạng viễn thông công cộng
中国电信Zhōng guó Diàn xìn
中国电信: Công ty China Telecom (công ty Trung Quốc cung cấp dịch vụ điện thoại di động)