阿拉伯电信联盟
Liên minh Viễn thông Ả Rập
Liên minh Viễn thông Ả Rập
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngôn ngữ Ả Rập
›阿拉善Ā lā shànMinh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông
›阿拉善右旗Ā lā shàn Yòu qíKỳ Hữu Alxa, tiếng Mông Cổ Alshaa Baruun khoshuu, thuộc Minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước…
›阿拉善左旗Ā lā shàn Zuǒ qíKỳ Tả, Alxa, Alshaa Züün khoshuu của Mông Cổ, thuộc minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước đây…
›阿拉伯联合酋长国Ā lā bó Lián hé Qiú zhǎng guóCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
›阿拉善盟Ā lā shàn MéngMinh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông
›阿拉伯联合大公国Ā lā bó Lián hé Dà gōng guóCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)
›阿拉伯海Ā lā bó HǎiBiển Ả Rập
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.