Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电位”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电位diàn wèi

电位: điện thế; hiệu điện thế

Cụm từ
电位计diàn wèi jì

电位计: điện thế kế

Cụm từ
电位器diàn wèi qì

电位器: biến trở

Cụm từ
自发电位zì fā diàn wèi

自发电位: điện não đồ (EEG)

Cụm từ
事件相关电位shì jiàn xiāng guān diàn wèi

事件相关电位: (thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện

Cụm từ