Kết quả tra từ “生长”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生长shēng zhǎng
生长: phát triển; lớn lên; được nuôi dưỡng
生长素shēng zhǎng sù
生长素: auxin (hormone tăng trưởng thực vật)
生长率shēng zhǎng lǜ
生长率: tỉ lệ tăng trưởng
生长激素shēng zhǎng jī sù
生长激素: hormone tăng trưởng
逆生长nì shēng zhǎng
逆生长: dường như trẻ ra; lấy lại vẻ ngoài trẻ trung