Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆生长逆生長

nì shēng zhǎng

逆生长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆生长 trong tiếng Việt

dường như trẻ ra; lấy lại vẻ ngoài trẻ trung

Tra từ liên quan