Kết quả tra từ “生殖”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生殖shēng zhí
生殖: sinh sản; phát triển mạnh
生殖轮shēng zhí lún
生殖轮: svadhisthana, luân xa rốn hoặc luân xa libido, nằm ở bộ phận sinh dục
生殖腺shēng zhí xiàn
生殖腺: tuyến sinh dục; tuyến sinh sản
生殖细胞shēng zhí xì bāo
生殖细胞: tế bào mầm; tế bào sinh sản
生殖系统shēng zhí xì tǒng
生殖系统: hệ thống sinh sản
生殖器官shēng zhí qì guān
生殖器官: cơ quan sinh sản
生殖器shēng zhí qì
生殖器: cơ quan sinh sản; bộ phận sinh dục
生殖力shēng zhí lì
生殖力: khả năng sinh sản
有性生殖yǒu xìng shēng zhí
有性生殖: sinh sản hữu tính
尿生殖管道niào shēng zhí guǎn dào
尿生殖管道: đường tiết niệu sinh dục
孤雌生殖gū cí shēng zhí
孤雌生殖: sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)
同配生殖tóng pèi shēng zhí
同配生殖: đồng giao tử