Kết quả cho “生动”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sinh động, sống động
động vật cận sinh (động vật thuộc phân giới Cận Sinh, chủ yếu là bọt biển)
động vật nguyên sinh
động vật đa bào; giới động vật
động vật hoang dã
eumetazoa; phân giới động vật trừ bọt biển
công viên động thực vật hoang dã; công viên safari
Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES