Kết quả tra từ “甘油”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘油gān yóu
甘油: glycerine; glycerol
甘油醛gān yóu quán
甘油醛: glyceraldehyde (CH2O)3
甘油栓剂gān yóu shuān jì
甘油栓剂: thuốc đặt glycerine
甘油三酯gān yóu sān zhǐ
甘油三酯: triglyceride
甘油三脂gān yóu sān zhī
甘油三脂: triglyceride
硝酸甘油xiāo suān gān yóu
硝酸甘油: nitroglycerin
硝化甘油xiāo huà gān yóu
硝化甘油: nitroglycerin
三酸甘油酯sān suān gān yóu zhǐ
三酸甘油酯: triglyceride