Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “理论”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
理论
lǐlùn

lý luận

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
理论家
lǐ lùn jiā

nhà lý luận; nhà lý thuyết

Cụm từ
理论基础
lǐ lùn jī chǔ

nền tảng lý thuyết

Cụm từ
理论贡献
lǐ lùn gòng xiàn

đóng góp lý thuyết

Cụm từ
唯理论
wéi lǐ lùn

(triết học) chủ nghĩa duy lý

Cụm từ
弦理论
xián lǐ lùn

lý thuyết dây (vật lý)

Cụm từ
作用理论
zuò yòng lǐ lùn

lý thuyết tương tác

Cụm từ
分类理论
fēn lèi lǐ lùn

lý thuyết phân loại

Cụm từ
唯象理论
wéi xiàng lǐ lùn

thuyết hiện tượng

Cụm từ
定性理论
dìng xìng lǐ lùn

lý thuyết định tính

Cụm từ
归因理论
guī yīn lǐ lùn

lý thuyết quy gán (tâm lý học)

Cụm từ
普遍理论
pǔ biàn lǐ lùn

giả thuyết phổ quát

Cụm từ
权变理论
quán biàn lǐ lùn

lý thuyết tình huống (lý thuyết lãnh đạo)

Cụm từ
板块理论
bǎn kuài lǐ lùn

kiến tạo mảng

Cụm từ
概型理论
gài xíng lǐ lùn

lý thuyết sơ đồ (toán)

Cụm từ
电磁理论
diàn cí lǐ lùn

thuyết điện từ; lý thuyết điện từ

Cụm từ
稳态理论
wěn tài lǐ lùn

lý thuyết trạng thái ổn định (vũ trụ học)

Cụm từ
突变理论
tū biàn lǐ lùn

(toán học) lý thuyết tai biến

Cụm từ
结构理论
jié gòu lǐ lùn

lý thuyết cấu trúc (vật lý)

Cụm từ
规范理论
guī fàn lǐ lùn

Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Cụm từ
伽罗华理论
Jiā luó huá lǐ lùn

Lý thuyết Galois (toán học)

Cụm từ
伽罗瓦理论
Jiā luó wǎ lǐ lùn

Lý thuyết Galois (toán học)

Cụm từ
模块化理论
mó kuài huà lǐ lùn

lý thuyết tính mô-đun

Cụm từ
邓小平理论
Dèng Xiǎo píng Lǐ lùn

Lý thuyết Đặng Tiểu Bình; Đặng Tiểu Bình chủ nghĩa; nền tảng phát triển kinh tế của CHND Trung Hoa sau Cách mạng Văn hóa, xây dựng nền kinh tế tư bản dưới sự kiểm soát của Đảng…

Cụm từ