Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规范理论規範理論

guī fàn lǐ lùn

规范理论 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规范理论 trong tiếng Việt

Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Tra từ liên quan