Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “球菌”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
球菌qiú jūn

球菌: cầu khuẩn (mầm bệnh vi khuẩn hình cầu)

Cụm từ
双球菌shuāng qiú jūn

双球菌: song cầu khuẩn

Cụm từ
链球菌liàn qiú jūn

链球菌: liên cầu khuẩn (chi vi khuẩn)

Cụm từ
猪链球菌病zhū liàn qiú jūn bìng

猪链球菌病: bệnh liên cầu khuẩn ở lợn

Cụm từ
猪链球菌zhū liàn qiú jūn

猪链球菌: liên cầu khuẩn heo; streptococcus suis

Cụm từ
葡萄球菌肠毒素pú táo qiú jūn cháng dú sù

葡萄球菌肠毒素: độc tố ruột tụ cầu

Cụm từ
葡萄球菌pú tao qiú jūn

葡萄球菌: tụ cầu khuẩn

Cụm từ
肺炎双球菌fèi yán shuāng qiú jūn

肺炎双球菌: Diplococcus pneumoniae

Cụm từ
热连球菌rè lián qiú jūn

热连球菌: Streptococcus thermophilus

Cụm từ
淋球菌lìn qiú jūn

淋球菌: gonococcus; Neisseria gonorrhoeae, mầm bệnh gây bệnh lậu

Cụm từ