Kết quả tra từ “现金”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现金xiàn jīn
现金: tiền mặt
现金牛xiàn jīn niú
现金牛: con gà đẻ trứng vàng
现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎo
现金流量表: báo cáo lưu chuyển tiền tệ
现金流量xiàn jīn liú liàng
现金流量: dòng tiền mặt
现金流转表xiàn jīn liú zhuǎn biǎo
现金流转表: báo cáo lưu chuyển tiền tệ
现金流转xiàn jīn liú zhuǎn
现金流转: dòng tiền mặt
现金流xiàn jīn liú
现金流: dòng tiền
现金基础xiàn jīn jī chǔ
现金基础: cơ sở tiền mặt (kế toán)
现金周转xiàn jīn zhōu zhuǎn
现金周转: dòng tiền mặt
约当现金yuē dāng xiàn jīn
约当现金: tương đương tiền mặt (kế toán)
手头现金shǒu tóu xiàn jīn
手头现金: tiền mặt có sẵn
库存现金kù cún xiàn jīn
库存现金: tiền mặt tồn quỹ
再屠现金zài tú xiàn jīn
再屠现金: tiền mặt đang vận chuyển (kế toán)