Kết quả cho “现场”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hiện trường
họp tại chỗ
cuộc họp tại chỗ
cá cược trực tiếp
báo cáo tại chỗ
phát sóng trực tiếp tại chỗ
kiểm tra hiện trường
phỏng vấn tại chỗ
hiện trường vụ án
hiện trường phạm tội